Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说闲话 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōxiánhuà] 1. nói xấu。从旁说讽刺或不满意的话。
有意见当面提,别在背后说闲话。
có ý kiến gì thì cứ nói trước mặt, đừng nói xấu sau lưng.
2. trò chuyện; tán dóc; tán gẫu; nói chuyện phiếm。(说闲话儿)闲谈。
有意见当面提,别在背后说闲话。
có ý kiến gì thì cứ nói trước mặt, đừng nói xấu sau lưng.
2. trò chuyện; tán dóc; tán gẫu; nói chuyện phiếm。(说闲话儿)闲谈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 说闲话 Tìm thêm nội dung cho: 说闲话
