Chữ 㿮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㿮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㿮:

㿮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㿮

㿮

Chiết tự chữ 㿮

[]

U+3FEE, tổng 10 nét, bộ Bì 皮
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yang4;
Việt bính: zing4;

㿮

Nghĩa Trung Việt của từ 㿮


Chữ gần giống với 㿮:

㿭, 㿮, 皰, 皱,

Chữ gần giống 㿮

Tự hình:

Tự hình chữ 㿮 Tự hình chữ 㿮 Tự hình chữ 㿮 Tự hình chữ 㿮

㿮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㿮 Tìm thêm nội dung cho: 㿮