Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝户 trong tiếng Trung hiện đại:
[jué·hu] 1. tuyệt hậu; không con cháu; không người nối dõi。没有后代。
2. người không con; không người nối dõi。指没有后代的人。
2. người không con; không người nối dõi。指没有后代的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 绝户 Tìm thêm nội dung cho: 绝户
