Từ: 抵抗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抵抗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đề kháng
Chống lại, kháng cự. ◎Như:
đề kháng ngoại tộc xâm lược
略.

Nghĩa của 抵抗 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐkàng] chống lại; đề kháng; chống cự。用力量制止对方的进攻。
奋力抵抗
ra sức chống cự
抵抗敌人入侵
chống lại sự xâm lược của quân địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵

dề:dề môi bĩu mỏ (có ý chê)
để:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗

kháng:kháng cự; kháng thể
抵抗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抵抗 Tìm thêm nội dung cho: 抵抗