Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đề kháng
Chống lại, kháng cự. ◎Như:
đề kháng ngoại tộc xâm lược
抵抗外族侵略.
Nghĩa của 抵抗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐkàng] chống lại; đề kháng; chống cự。用力量制止对方的进攻。
奋力抵抗
ra sức chống cự
抵抗敌人入侵
chống lại sự xâm lược của quân địch
奋力抵抗
ra sức chống cự
抵抗敌人入侵
chống lại sự xâm lược của quân địch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵
| dề | 抵: | dề môi bĩu mỏ (có ý chê) |
| để | 抵: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗
| kháng | 抗: | kháng cự; kháng thể |

Tìm hình ảnh cho: 抵抗 Tìm thêm nội dung cho: 抵抗
