Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 股利 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔlì] cổ tức; lãi cổ phần; lợi tức cổ phần。股息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 股利 Tìm thêm nội dung cho: 股利
