Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圣诞树 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngdànshù] cây thông Nô-en。圣诞节用的松树、枞树等常绿树。树上点缀着小蜡烛、玩具和赠送的物品等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圣
| thánh | 圣: | thánh hiền, thánh thượng, thánh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诞
| đản | 诞: | phật đản; quái đản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 树
| ruối | 树: | cây ruối |
| thụ | 树: | cổ thụ |

Tìm hình ảnh cho: 圣诞树 Tìm thêm nội dung cho: 圣诞树
