Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群雄 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnxióng] xưng hùng xưng bá; quần hùng (trong thời loạn lạc)。旧时称在时局混乱中称王称霸的一些人。
群雄割据。
các cứ thi nhau xưng hùng xưng bá; các thế lực cắt chiếm địa bàn.
群雄割据。
các cứ thi nhau xưng hùng xưng bá; các thế lực cắt chiếm địa bàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雄
| hùng | 雄: | anh hùng, hùng dũng |

Tìm hình ảnh cho: 群雄 Tìm thêm nội dung cho: 群雄
