Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnqiāng] súng ngắn。枪筒短的火器的统称,如各种手枪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 短枪 Tìm thêm nội dung cho: 短枪
