Chữ 𢲮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢲮, chiết tự chữ SẢI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢲮:

𢲮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢲮

𢲮

Chiết tự chữ 𢲮

[]

U+022CAE, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢲮

Nghĩa Trung Việt của từ 𢲮


sải, như "sải tay" (vhn)

Chữ gần giống với 𢲮:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 𢲮

Tự hình:

Tự hình chữ 𢲮 Tự hình chữ 𢲮 Tự hình chữ 𢲮 Tự hình chữ 𢲮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢲮

sải𢲮:sải tay
𢲮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢲮 Tìm thêm nội dung cho: 𢲮