Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脾性 trong tiếng Trung hiện đại:
[píxìng] tính nết; tính cách; tính khí。性情。习性。
一个人有一个人的脾性。
mỗi người mỗi nước; mỗi người một tính cách.
一个人有一个人的脾性。
mỗi người mỗi nước; mỗi người một tính cách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾
| tì | 脾: | tì (lá lách) |
| tỳ | 脾: | tỳ (lá lách); tỳ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 脾性 Tìm thêm nội dung cho: 脾性
