Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 只消 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐxiāo] chỉ cần; miễn là。只需要。
这点活儿,只消几分钟就可以干完。
việc này chỉ cần mấy phút là có thể làm xong.
这点活儿,只消几分钟就可以干完。
việc này chỉ cần mấy phút là có thể làm xong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 只
| chích | 只: | đơn chích (ở một mình) |
| chỉ | 只: | chỉ có, chỉ vì |
| gỉ | 只: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |

Tìm hình ảnh cho: 只消 Tìm thêm nội dung cho: 只消
