Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群青 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnqīng] thuốc nhuộm màu xanh biếc (ultramarine)。深蓝色的无机颜料,用黏土、硫、纯碳、石英等煅烧制成,用来染蓝布或做油漆、印刷等的颜料。也叫佛青。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 群青 Tìm thêm nội dung cho: 群青
