Cao su chống va đập cửa

Từ: 联接 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 联接:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 联接 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánjiē] liên tiếp; liên tục。连接。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 联

liên:liên bang; liên hiệp quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp:tiếp khách
联接 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 联接 Tìm thêm nội dung cho: 联接