Chữ 葢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葢

1. 葢 cấu thành từ 2 chữ: 草, 盇
  • tháu, thảo, xáo
  • hạp
  • 2. 葢 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 盇
  • tháu, thảo
  • hạp
  • 3. 葢 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 盇
  • thảo
  • hạp
  • []

    U+8462, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gai4;
    Việt bính: goi3 koi3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 葢


    Nghĩa của 葢 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gài]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    xem "盖"。同"盖"。

    Chữ gần giống với 葢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Dị thể chữ 葢

    , ,

    Chữ gần giống 葢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葢 Tự hình chữ 葢 Tự hình chữ 葢 Tự hình chữ 葢

    葢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葢 Tìm thêm nội dung cho: 葢