Từ: 建立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 建立:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kiến lập
Sáng lập, thiết lập.
◇Hán Thư 書:
Cao Hoàng đế dĩ thánh đức thụ mệnh, kiến lập hồng nghiệp
命, 業 (Chu Bác truyện 傳).Sản sinh, hình thành.

Nghĩa của 建立 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànlì] 1. xây dựng; kiến trúc; lập nên。开始成立。
建立新的工业基地。
xây dựng khu vực công nghiệp mới.
2. bắt đầu sản xuất; hình thành; thiết lập。开始产生;开始形成。
建立友谊。
xây dựng tình hữu nghị.
建立邦交。
hình thành mối bang giao; thiết lập mối bang giao.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
建立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 建立 Tìm thêm nội dung cho: 建立