Từ: 肉刑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉刑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉刑 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròuxíng] nhục hình; hình phạt tàn khốc。摧残人的肉体的刑罚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình:cực hình, hành hình
肉刑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉刑 Tìm thêm nội dung cho: 肉刑