Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 候场 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuchǎng] đợi lên sân khấu; đợi lên diễn。等候上场(演出)。
演员按时到后台候场。
diễn viên đúng giờ đến sau sân khấu đợi lên diễn.
演员按时到后台候场。
diễn viên đúng giờ đến sau sân khấu đợi lên diễn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 候场 Tìm thêm nội dung cho: 候场
