Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ưởng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ưởng:
Pinyin: yang4;
Việt bính: joeng2 joeng3;
怏 ưởng
Nghĩa Trung Việt của từ 怏
(Phó) Tấm tức, không được thỏa thích, bất mãn.◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Trác kiến Bố như thử quang cảnh, tâm trung nghi kị, viết: Phụng Tiên vô sự thả thối. Bố ưởng ưởng nhi xuất 卓見布如此光景, 心中疑忌, 曰: 奉先無事且退. 布怏怏而出 (Đệ bát hồi) (Đổng) Trác nhìn thấy dáng điệu của (Lã) Bố như vậy, trong lòng nghi hoặc, nói: Phụng Tiên (tên tự của Lã Bố) không có việc gì, hay lui ra. Bố bực tức trở ra.
(Tính) Buồn rầu, buồn bã.
(Động) Miễn cưỡng.
ửng, như "ửng hồng (e lệ)" (gdhn)
ương, như "ương nghạnh" (gdhn)
ưởng, như "ưởng (kêu ca, phàn nàn)" (gdhn)
Nghĩa của 怏 trong tiếng Trung hiện đại:
Chữ gần giống với 怏:
㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,Tự hình:

Pinyin: yang3, yang1;
Việt bính: joeng1 joeng2;
鞅 ưởng
Nghĩa Trung Việt của từ 鞅
(Danh) Dây da buộc cổ ngựa.◇Tả truyện 左傳: Trừu kiếm đoạn ưởng nãi chỉ 抽劍斷鞅乃止 (Tương Công thập bát niên 襄公十八年) Rút gươm chém đứt dây cổ ngựa mà ngừng lại.
(Danh) Phiếm chỉ ngựa xe.
◇Đào Uyên Minh 陶淵明: Cùng hạng quả luân ưởng 窮巷寡輪鞅 (Quy viên điền cư 歸園田居) Nơi ngõ hẻm ít ngựa xe.
(Phó) Không vui, bất mãn.
◎Như: ưởng ưởng 鞅鞅 bực bội, không thích ý.
§ Cũng viết là ưởng ưởng 怏怏.
◇Hán Thư 漢書: Tâm thường ưởng ưởng 心常鞅鞅 (Cao đế kỉ 高帝紀) Lòng thường không vui.
óng, như "óng ánh" (vhn)
ưởng, như "ưởng (dây quàng cổ ngựa kéo xe)" (btcn)
Nghĩa của 鞅 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāng]Bộ: 革 - Cách
Số nét: 14
Hán Việt: ƯƠNG
cái ách。古代用马拉车时安在马脖子上的皮套子。
[yàng]
Bộ: 革(Cách)
Hán Việt: ƯỞNG
ách trâu。见〖牛鞅〗。
Số nét: 14
Hán Việt: ƯƠNG
cái ách。古代用马拉车时安在马脖子上的皮套子。
[yàng]
Bộ: 革(Cách)
Hán Việt: ƯỞNG
ách trâu。见〖牛鞅〗。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: ưởng
| ưởng | 怏: | ưởng (kêu ca, phàn nàn) |
| ưởng | 钖: | ưởng (đồ trang sức cho ngựa) |
| ưởng | 鍚: | ưởng (đồ trang sức cho ngựa) |
| ưởng | 鞅: | ưởng (dây quàng cổ ngựa kéo xe) |

Tìm hình ảnh cho: ưởng Tìm thêm nội dung cho: ưởng
