Từ: 复姓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 复姓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 复姓 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùxìng] họ kép。不止一个字的姓,如欧阳、司马等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
phục:phục hồi, phục chức
phức:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姓

tính:tính danh
复姓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 复姓 Tìm thêm nội dung cho: 复姓