Từ: 迭连 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迭连:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迭连 trong tiếng Trung hiện đại:

[diélián] liên tục; liên tiếp; kế tiếp。连续不断地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迭

dập:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
dật:ẩn dật; dư dật; dật dờ
dắt:dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt
dặt:dè dặt; dìu dặt
dựt: 
giật:giật mình
điệt:điệt thứ, điệt khởi (lặp đi lặp lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 连

liên:liên miên
迭连 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迭连 Tìm thêm nội dung cho: 迭连