Từ: 股息税逃避 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股息税逃避:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 股息税逃避 trong tiếng Trung hiện đại:

gǔxí shuì táobì trốn thuế cổ tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃

đào:đào ngũ, đào tẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn
股息税逃避 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 股息税逃避 Tìm thêm nội dung cho: 股息税逃避