Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肺泡 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèipào] lá phổi; túi phổi。肺的主要组成部分,位置在最小支气管的末端,略呈半球形,周围有毛细血管网围绕。血液在肺泡内进行气体交换。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肺
| chị | 肺: | chị em |
| phế | 肺: | phế ngôi |
| phổi | 肺: | lá phổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |

Tìm hình ảnh cho: 肺泡 Tìm thêm nội dung cho: 肺泡
