Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 废墟 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèixū] đống hoang tàn; đống đổ nát; đống gạch vụn。城市、村庄遭受破坏或灾害后变成的荒凉地方。
一片废墟
một đống hoang tàn
大地震后,整个城市成了废墟。
sau trận động đất dữ dội, cả thành phố biến thành một đống hoang tàn.
一片废墟
một đống hoang tàn
大地震后,整个城市成了废墟。
sau trận động đất dữ dội, cả thành phố biến thành một đống hoang tàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 废
| phế | 废: | phế bỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墟
| hư | 墟: | hư hỏng |
| khư | 墟: | khư lạc, khư mộ (đống đất hay gò đất) |

Tìm hình ảnh cho: 废墟 Tìm thêm nội dung cho: 废墟
