Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 测控 trong tiếng Trung hiện đại:
[cèkòng] quan sát, đo lường và điều khiển; quan trắc và điều khiển。观测并控制。
卫星测控中心
trung tâm quan sát, đo lường và điều khiển vệ tinh
卫星测控中心
trung tâm quan sát, đo lường và điều khiển vệ tinh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 测
| trắc | 测: | trắc địa, bất trắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 控
| khống | 控: | khống chế; vu khống |
| xang | 控: |

Tìm hình ảnh cho: 测控 Tìm thêm nội dung cho: 测控
