Từ: 肺脏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肺脏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肺脏 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèizàng] phổi。肺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肺

chị:chị em
phế:phế ngôi
phổi:lá phổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脏

táng:táng thuỷ (nước bẩn); táng từ (tục tĩu)
tạng:tạng phủ
肺脏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肺脏 Tìm thêm nội dung cho: 肺脏