Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 咛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咛, chiết tự chữ NINH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咛:

咛 ninh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咛

Chiết tự chữ ninh bao gồm chữ 口 宁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咛 cấu thành từ 2 chữ: 口, 宁
  • khẩu
  • ninh, trữ
  • ninh [ninh]

    U+549B, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嚀;
    Pinyin: ning2;
    Việt bính: ning4;

    ninh

    Nghĩa Trung Việt của từ 咛

    Giản thể của chữ .
    ninh, như "đinh ninh" (gdhn)

    Nghĩa của 咛 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嚀)
    [níng]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 8
    Hán Việt: NINH
    dặn đi dặn lại。叮咛:反复地嘱咐。

    Chữ gần giống với 咛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Dị thể chữ 咛

    ,

    Chữ gần giống 咛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咛 Tự hình chữ 咛 Tự hình chữ 咛 Tự hình chữ 咛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咛

    ninh:đinh ninh
    咛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咛 Tìm thêm nội dung cho: 咛