Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 全等形 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánděngxíng] hình bằng nhau。把一个几何图形放到另一个几何图形上面,如果它们的各部分都能够重合,这两个几何图形叫做全等形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 全等形 Tìm thêm nội dung cho: 全等形
