Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胡同 trong tiếng Trung hiện đại:
[hútóng] ngõ; hẻm; ngõ hẻm; phố nhỏ。(胡同儿)巷;小街道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 胡同 Tìm thêm nội dung cho: 胡同
