Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斧正 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔzhèng] phủ chính (nhờ người khác chữa hộ bài văn); hiệu đính。敬辞,用于请人改文章。也作斧政。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧
| buá | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| búa | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| phủ | 斧: | đao phủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 斧正 Tìm thêm nội dung cho: 斧正
