Từ: 斧正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斧正:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斧 • 正

Nghĩa của 斧正 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔzhèng] phủ chính (nhờ người khác chữa hộ bài văn); hiệu đính。敬辞,用于请人改文章。也作斧政。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧

buá斧:búa rìu; hóc búa
búa斧:búa rìu; hóc búa
phủ斧:đao phủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng
斧正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斧正 Tìm thêm nội dung cho: 斧正