Chữ 䥩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥩:

䥩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥩

䥩

Chiết tự chữ 䥩

[]

U+4969, tổng 22 nét, bộ Kim 钅 [金]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 豖;
Pinyin: wei2;
Việt bính: mei4;

䥩

Nghĩa Trung Việt của từ 䥩


Chữ gần giống với 䥩:

䥧, 䥨, 䥩, 䥪, 䥫, 䥬, 䥭, 䥮, 鑄, 鑅, 鑆, 鑌, 鑐, 鑑, 鑒, 鑔, 鑧, 𨮒, 𨮘, 𨮵, 𨮶,

Dị thể chữ 䥩

𨱖,

Chữ gần giống 䥩

Tự hình:

Tự hình chữ 䥩 Tự hình chữ 䥩 Tự hình chữ 䥩 Tự hình chữ 䥩

䥩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥩 Tìm thêm nội dung cho: 䥩