Từ: 失机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 失机:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 失 • 机

Nghĩa của 失机 trong tiếng Trung hiện đại:

[shījī] lỡ dịp; mất cơ hội。失去机会,特指某些球类比赛中的一方发生失误,失去得分的机会。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất失:thất bát, thất sắc
thắt失:thắt lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

cơ机:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
失机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 失机 Tìm thêm nội dung cho: 失机