Từ: 腰子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腰子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腰子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāo·zi] thận; quả thận; cật。肾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
腰子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腰子 Tìm thêm nội dung cho: 腰子