Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转干 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎngàn] lên biên chế; vào biên chế。转为国家干部编制。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 转干 Tìm thêm nội dung cho: 转干
