Cao su chống va đập cửa

Từ: 市面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 市面 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìmiàn] bộ mặt thành phố (công thương nghiệp)。(市面儿)城市工商业活动的一般状况。
市面繁荣。
bộ mặt phồn vinh của thành phố.
市面萧条。
bộ mặt tiêu điều của thành phố.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
市面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市面 Tìm thêm nội dung cho: 市面