Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bại hỏa
Giải nhiệt (y học). ◎Như:
bại hỏa đích dược
敗火的藥 thuốc giải nhiệt.
Nghĩa của 败火 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàihuǒ] hạ sốt; hạ hoả; hạ chân hoả (Đông y chỉ hạ sốt, giải độc)。中医指泻火通便、清热解毒、养阴凉血 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗
| bại | 敗: | đánh bại; bại lộ |
| bậy | 敗: | bậy bạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 敗火 Tìm thêm nội dung cho: 敗火
