Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指不定 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐ·budìng] không chừng; không chắc。没有准儿;说不定。
你别等他了,他指不定来不来呢。
anh đừng đợi anh ấy, không chừng anh ấy không đến.
你别等他了,他指不定来不来呢。
anh đừng đợi anh ấy, không chừng anh ấy không đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 指不定 Tìm thêm nội dung cho: 指不定
