Từ: 指斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 指斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 指斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐchì] chỉ trích; trách mắng; trách móc。指摘;斥责。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch
指斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 指斥 Tìm thêm nội dung cho: 指斥