Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 傍亮儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàngliàngr] tờ mờ sáng; tảng sáng; bình minh; rạng đông; sớm tinh mơ。临近天明的时候。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍
| bàng | 傍: | bẽ bàng |
| phàng | 傍: | |
| phành | 傍: | phũ phàng |
| vàng | 傍: | vững vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 傍亮儿 Tìm thêm nội dung cho: 傍亮儿
