Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 色情 trong tiếng Trung hiện đại:
[sèqíng] tình dục; nhục dục; tính hiếu sắc。性欲方面表现出来的情绪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 色情 Tìm thêm nội dung cho: 色情
