Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 满腔 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎnqiāng] tràn lòng; chứa chan; tràn đầy。充满心中。
满腔热情。
tràn đầy nhiệt tình.
满腔的热血已经沸腾。
bầu nhiệt huyết đang dâng trào.
满腔热情。
tràn đầy nhiệt tình.
满腔的热血已经沸腾。
bầu nhiệt huyết đang dâng trào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |

Tìm hình ảnh cho: 满腔 Tìm thêm nội dung cho: 满腔
