Từ: 草寇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 草寇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 草寇 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎokòu]
giặc cỏ。旧指出没山林的强盗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寇

kháu:kháu khỉnh
khấu:thảo khấu
草寇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 草寇 Tìm thêm nội dung cho: 草寇