Từ: 臭棋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臭棋:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 臭 • 棋

Nghĩa của 臭棋 trong tiếng Trung hiện đại:

[chòuqí] nước cờ dở; nước cờ không hay。不高明的棋术和着数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭

xó臭:xó nhà
xú臭:xú uế
xũ臭:thợ xũ
xấu臭:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xủ臭: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棋

cơi棋:cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới
cờ棋:chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc
cời棋:thóc cời
kè棋:cặp kè; cò kè
kì棋:kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ
臭棋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臭棋 Tìm thêm nội dung cho: 臭棋