Chữ 𫐆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫐆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫐆:

𫐆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫐆

𫐆

Chiết tự chữ 𫐆

[]

U+02B406, tổng 7 nét, bộ Xa 车 [車]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 轣;
Pinyin: kuai4;
Việt bính: kyut3;

𫐆

Nghĩa Trung Việt của từ 𫐆


Chữ gần giống với 𫐆:

𫐆,

Dị thể chữ 𫐆

,

Chữ gần giống 𫐆

Tự hình:

Tự hình chữ 𫐆 Tự hình chữ 𫐆 Tự hình chữ 𫐆 Tự hình chữ 𫐆

𫐆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫐆 Tìm thêm nội dung cho: 𫐆