Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荒原 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngyuán] cánh đồng hoang vu; đồng hoang; đồng không mông quạnh; cánh đồng hoang vắng。荒凉的原野。
过去沙碱为害的荒原,变成了稻浪翻滚的良田。
cánh đồng hoang vu bị hư hại do ngập mặn xưa kia, nay đã trở thành mảnh đất tốt với sóng lúa rợn cuồn cuộn.
过去沙碱为害的荒原,变成了稻浪翻滚的良田。
cánh đồng hoang vu bị hư hại do ngập mặn xưa kia, nay đã trở thành mảnh đất tốt với sóng lúa rợn cuồn cuộn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |

Tìm hình ảnh cho: 荒原 Tìm thêm nội dung cho: 荒原
