Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒙事 trong tiếng Trung hiện đại:
[mēngshì] làm giả; lừa người khác。做假骗人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 蒙事 Tìm thêm nội dung cho: 蒙事
