Từ: 并肩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 并肩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 并肩 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìngjiān] 1. kề vai; sánh vai; sánh bước。肩挨着肩。
他们顺着河滩并肩走去
họ sánh bước bên bờ sông
2. kề vai sát cánh; cùng nỗ lực; chung sức; hợp lực。比喻行动一致,共同努力。
并肩作战
kề vai sát cánh chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 并

tinh:tinh (sử dụng con số, sắp đặt)
tính:tính toán
tịnh:tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩

khiên:thân khiên trọng nhiệm (gánh vác)
kiên:kiên chương
并肩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 并肩 Tìm thêm nội dung cho: 并肩