Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蔼如 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǎirú] thân mật; hoà nhã; dễ gần (dáng vẻ)。和气可亲的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔼
| ái | 蔼: | ái nhiên (dễ thương) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |

Tìm hình ảnh cho: 蔼如 Tìm thêm nội dung cho: 蔼如
