Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盘结 trong tiếng Trung hiện đại:
[pénjié] chi chít; chằng chịt。旋绕。
森林里古木参天,粗藤盘结。
trong rừng sâu, cổ thụ ngút trời, dây mây leo chằng chịt.
森林里古木参天,粗藤盘结。
trong rừng sâu, cổ thụ ngút trời, dây mây leo chằng chịt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 盘结 Tìm thêm nội dung cho: 盘结
