Từ: 蚕蛹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蚕蛹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蚕蛹 trong tiếng Trung hiện đại:

[cányǒng] nhộng; con nhộng tằm。蚕蛾的蛹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕

tàm:tàm (con tằm)
tòm:tòm tem; rơi tòm
tằm:con tằm, tơ tằm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛹

dõng: 
dũng:tang dũng (con nhộng)
nhộng:con nhộng
thuồng:thuồng luồng
蚕蛹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蚕蛹 Tìm thêm nội dung cho: 蚕蛹