Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤销 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèxiāo] 1. huỷ bỏ; bãi bỏ; thủ tiêu。取消。
2. miễn trừ; tha miễn; tha。从法律上取消。
2. miễn trừ; tha miễn; tha。从法律上取消。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 销
| tiêu | 销: | tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ |

Tìm hình ảnh cho: 撤销 Tìm thêm nội dung cho: 撤销
